cung mệnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cung bản thân trong lá số tử vi: "Cung mệnh" là một trong mười hai cung chính trong thuật tử vi, đại diện cho chính bản thân người được lập số, bao gồm tính cách, vận mệnh, và nền tảng cuộc đời của người đó.
- Cung đứng đầu trong hệ thống mười hai cung: "Cung mệnh" có vị trí then chốt, là cung đầu tiên làm cơ sở để an các cung khác như cung Phụ Mẫu, cung Phu Thê, cung Tử Tức, cung Huynh Đệ, cung Tài Bạch...
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khi xem tử vi, thầy bói luận giải rất kỹ về cung mệnh của tôi.
- Cung mệnh của anh ấy có sao Tử Vi đóng, chủ về tính cách quyết đoán.
- Muốn biết tổng quan cuộc đời, trước hết phải xem xét cung mệnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "an cung mệnh": thao tác xác định vị trí của cung Mệnh trên lá số tử vi dựa vào giờ, ngày, tháng, năm sinh.
- Sau khi an cung mệnh, mới có thể tiếp tục an các cung còn lại.
- "cung mệnh vô chính diệu": thuật ngữ tử vi chỉ việc cung Mệnh không có chính tinh nào đóng giữ.
- Lá số có cung mệnh vô chính diệu thường cần xem xét kỹ lưỡng hơn đến các sao phụ và cách cục.
Biến thể và từ liên quan
- Thầy tử vi đang chăm chú nghiên cứu mệnh bàn của khách.
- Chủ mệnh (danh từ): chỉ chính tinh đóng tại cung Mệnh, có ảnh hưởng chủ đạo đến vận mệnh.
- Sao Tử Vi là chủ mệnh của lá số này.
Từ đồng nghĩa
- Cung thân (danh từ): trong một số trường hợp và phương pháp luận giải, "cung thân" có thể được dùng với ý nghĩa tương tự hoặc bổ trợ cho "cung mệnh", đại diện cho thân thể, thể chất và hiện thực cuộc sống.
Thành ngữ liên quan
- "Mệnh tại cung, phúc tại thiên": Thành ngữ thể hiện quan niệm vận mệnh con người một phần do bản mệnh (cung mệnh) quyết định, một phần do trời (thiên thời, cơ hội) ban cho.
- Ông ta thường nói "mệnh tại cung, phúc tại thiên" để an ủi mọi người đừng quá bi quan về số phận.
- cung bản thân trong số tử vi, đứng đầu mười hai cung: cha mẹ, vợ, con, anh em, tài sản